Những năm gần đây, các nền tảng tạo nhạc bằng trí tuệ nhân tạo
như Suno AI, Udio, Mureka AI và nhiều công cụ tương tự đã tạo nên những thay đổi
đáng kể trong đời sống âm nhạc. Chỉ cần đưa ra một số yêu cầu bằng ngôn ngữ
thông thường, AI có thể tạo ra một ca khúc tương đối hoàn chỉnh, từ lời ca,
giai điệu, hòa âm, phối khí đến giọng hát. Sự phát triển đó mở ra nhiều cơ hội
mới nhưng cũng đặt ra không ít thách thức đối với người sáng tác, người biểu diễn
và các tổ chức nghề nghiệp. Trước hết, không nên cực đoan phủ nhận AI. Lịch sử
âm nhạc cho thấy mỗi bước tiến của công nghệ đều từng gây tranh luận. Đàn điện
tử, MIDI, phần mềm thu âm hay các chương trình phối khí trên máy tính khi mới
xuất hiện cũng từng khiến nhiều người lo ngại, nhưng cuối cùng đều trở thành những
công cụ hỗ trợ đắc lực cho người nghệ sĩ. AI cũng vậy, vấn đề không hoàn toàn nằm
ở bản thân công nghệ mà chủ yếu nằm ở cách con người tiếp cận, làm chủ và sử dụng
công nghệ. Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều lời quảng cáo
như “làm nhạc theo yêu cầu”, “phổ thơ trong vài phút”, “sáng tác ca khúc cho cơ
quan, doanh nghiệp”, thậm chí hứa hẹn hỗ trợ đăng ký bản quyền và thu tiền tác
quyền ( Rõ ràng là lừa đảo). Những lời quảng bá như vậy dễ tạo ra nhận thức rằng
sáng tác âm nhạc là công việc đơn giản, bất cứ ai cũng có thể trở thành người
sáng tác nhạc chỉ sau vài cú nhấp chuột. Nhiều người có vị trí trong xã hội
cũng hồn nhiên bắt AI ( Suno) nói về quê hương, đất nước… hay chủ đề mình muốn,
rồi đưa lên Fb, Zalo, YouTube, Tik Tok. Trong thực tế, sáng tác âm nhạc là một
hoạt động nghệ thuật đòi hỏi vốn sống, cảm xúc, kiến thức văn học và âm nhạc,
cùng khả năng tổ chức ca từ, giai điệu, hòa thanh, tiết tấu và cấu trúc tác phẩm.
Trên tất cả, một tác phẩm có sức sống lâu bền phải mang dấu ấn cá nhân của người
sáng tạo. AI có thể tổng hợp dữ liệu từ kho thông tin khổng lồ để tạo ra một sản
phẩm nghe tương đối tròn trịa, thậm chí bắt tai. Nhưng AI không có đời sống thực,
không có ký ức, không trải qua niềm vui, mất mát, tình yêu hay những rung động
rất riêng của con người. Trong khi đó, chính những trải nghiệm và rung động ấy
mới làm nên chiều sâu của nghệ thuật.
Một thực trạng đáng suy nghĩ là trong một số cuộc vận động
sáng tác ca khúc cả các Hội, Ban, ngành Trung ương và tại các địa phương đã xuất
hiện những tác phẩm được tạo ra gần như hoàn toàn bằng AI. Người gửi chỉ đưa ra
yêu cầu về chủ đề, còn công cụ thực hiện hầu như toàn bộ các công đoạn, từ viết
lời, tạo giai điệu đến phối khí và dựng giọng hát. Khi những sản phẩm như vậy
được đưa vào các cuộc thi, chúng không chỉ gây khó khăn cho ban giám khảo mà
còn làm giảm ý nghĩa của hoạt động sáng tạo nghệ thuật. Nhiều ca khúc do AI tạo
ra có giai điệu na ná nhau, ca từ khuôn mẫu, thiếu chiều sâu; giọng hát phát âm
tiếng Việt chưa chuẩn, nhấn nhá thiếu tự nhiên, nhiều chỗ nhảy quãng bất hợp lý
hoặc xử lý cảm xúc còn máy móc, giọng hát rất cao so với giọng thật con người.
Những sản phẩm ấy có thể đáp ứng nhu cầu nghe nhanh, giải trí, làm vui nhất thời,
nhưng chưa thể được xem là kết quả của một quá trình lao động nghệ thuật chuyên
nghiệp…Không thể mang một ca khúc thành phẩm từ một vài cú nhấp chuột gởi dự
thi… thực tế có nhiều người Photo nguyên lời kèm với bản hát do AI làm ra rồi gởi
đi, không có bản nhạc ( Sheet nhạc- ghi khóa nhạc; nhịp; trường độ, cao độ của
nôt nhạc; lời dưới từng nốt nhạc)…. Trong thời đại AI, người nhạc sĩ không nên
né tránh công nghệ mà cần chủ động tìm hiểu và làm chủ công nghệ. Tuy nhiên,
nguyên tắc quan trọng nhất là con người phải giữ vai trò chủ thể sáng tạo. Ý tưởng,
cảm xúc, ca từ và giai điệu cơ bản cần xuất phát từ chính người sáng tác. Sau
đó, AI có thể được sử dụng như một trợ lý để hỗ trợ hòa âm, phối khí, phối bè,
tạo bản thu thử, lựa chọn màu sắc âm thanh hoặc thử nghiệm nhiều chất giọng
khác nhau nhằm tìm ra phương án phù hợp nhất với tinh thần tác phẩm. Khi đó, AI
không sáng tác thay con người mà chỉ mở rộng khả năng thử nghiệm, giúp người
nghệ sĩ tiết kiệm thời gian và có thêm phương tiện để hiện thực hóa ý tưởng.
Thành phẩm cuối cùng vẫn mang dấu ấn của tác giả và xứng đáng được trân trọng.
Ngược lại, nếu người sử dụng chỉ đưa ra vài từ khóa chung chung rồi nhận toàn bộ
sản phẩm do AI tạo ra, sau đó đứng tên tác giả, thì rất khó xem đó là hoạt động
sáng tác đúng nghĩa.
Đối với ca sĩ, AI cũng tạo ra cả cơ hội và áp lực. Công nghệ
hiện nay có thể tạo ra những giọng hát khá đẹp, đúng cao độ và tương đối ổn định.
Tuy nhiên, giọng hát AI chưa thể thay thế hoàn toàn người nghệ sĩ biểu diễn. Một
ca sĩ thực thụ không chỉ phát ra âm thanh đúng cao độ mà còn phải truyền tải cảm
xúc, xử lý ngôn ngữ, làm chủ kỹ thuật thanh nhạc, tương tác với không gian sân
khấu và khán giả. Cảm xúc trong một buổi biểu diễn trực tiếp được tạo nên từ sự
gặp gỡ giữa người hát và người nghe. Đó là sự rung động, ứng biến và giao cảm
mà máy móc khó có thể tái tạo trọn vẹn. Chính vì vậy, trước sự phát triển của
giọng hát nhân tạo, người ca sĩ càng cần nâng cao trình độ chuyên môn, rèn luyện
kỹ thuật, giữ gìn bản sắc riêng và khẳng định giá trị của biểu diễn trực tiếp.
Trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ, các chi hội âm nhạc, hội văn học
nghệ thuật và tổ chức nghề nghiệp cần tăng cường trao đổi chuyên môn về AI để hội
viên hiểu đúng, sử dụng đúng và hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng những tiêu
chí rõ ràng về mức độ sử dụng AI trong các cuộc vận động sáng tác, cuộc thi ca
khúc và hoạt động xét giải thưởng. AI nên được khuyến khích sử dụng trong những
khâu mang tính hỗ trợ như hòa âm, phối khí, phối bè, tạo bản thu thử, tham khảo
chất giọng hoặc xử lý kỹ thuật. Tuy nhiên, đối với những tác phẩm tham gia cuộc
thi hoặc xét giải thưởng, tác giả cần cam kết và chịu trách nhiệm về tính
nguyên gốc của ý tưởng, ca từ và giai điệu. Ban tổ chức cũng nên yêu cầu người
dự thi kê khai mức độ sử dụng AI trong hồ sơ tác phẩm, cho biết AI được sử dụng
ở công đoạn nào và phần nào do con người trực tiếp sáng tạo. Việc kê khai không
nhằm hạn chế công nghệ mà để bảo đảm sự công bằng giữa các tác giả, tôn trọng
lao động sáng tạo và giữ gìn giá trị của âm nhạc chuyên nghiệp.
Hội Nhạc sĩ Việt Nam, Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Việt
Nam và các hội văn học nghệ thuật địa phương cần sớm nghiên cứu, ban hành hướng
dẫn về việc ứng dụng AI trong sáng tác, biểu diễn, tham gia liên hoan, cuộc thi
và xét giải thưởng âm nhạc. Dùng chính công cụ của AI để kiểm duyệt có hay
không sử dụng AI hoặc mức độ sử dụng AI như thế nào. Cùng với đó, cần tổ chức
các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề để đội ngũ nhạc sĩ, ca sĩ tiếp cận công
nghệ mới một cách chủ động và đúng hướng. Âm nhạc không chỉ là sự sắp xếp của
những nốt nhạc. Âm nhạc còn là ký ức, trải nghiệm, tình yêu quê hương, đất nước,
là niềm vui, nỗi đau và khát vọng của con người. Những giá trị ấy không thể được
tạo nên trọn vẹn chỉ bằng vài dòng lệnh hay một vài cú nhấp chuột. AI chắc chắn
sẽ còn phát triển rất nhanh và tiếp tục đồng hành với đời sống âm nhạc. Người
nghệ sĩ không thể quay lưng với AI, nhưng cũng không thể để AI làm phai nhạt
giá trị của lao động nghệ thuật. Sự kết hợp giữa con người và AI không nhất thiết
phải là sự cạnh tranh hay thay thế, mà có thể trở thành sự cộng hưởng giữa trí
tuệ con người và sức mạnh công nghệ. Nhưng sự cộng hưởng ấy chỉ thực sự có ý
nghĩa khi AI được đặt trong bàn tay, khối óc và trái tim của người nghệ sĩ. Bởi
công nghệ có thể tạo ra âm thanh, còn con người mới là chủ thể thổi vào âm
thanh ấy ký ức, bản sắc và linh hồn nghệ thuật.
NSND,Ns Cao Hữu Nhạc


Đăng nhận xét